parts bin
Định nghĩa
Danh từ: - Thùng chứa phụ tùng thay thế: "parts bin" là một cái thùng hoặc hộp chuyên dụng dùng để đựng các bộ phận, linh kiện dự phòng (spare parts), thường thấy trong các xưởng sửa chữa, nhà máy hoặc gara ô tô.
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ máy lục tung thùng chứa phụ tùng để tìm một cái bu-lông phù hợp cho động cơ.)
- (Trong xưởng, mỗi loại ốc vít được giữ trong một thùng chứa phụ tùng riêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to dig into the parts bin": lục tìm trong thùng phụ tùng một cách kỹ lưỡng.
- He had to dig into the parts bin to find a rare component for the vintage car. (Anh ấy phải lục tìm kỹ lưỡng trong thùng phụ tùng để tìm một linh kiện hiếm cho chiếc xe cổ.)
"parts bin" (nghĩa bóng): kho dự trữ các ý tưởng hoặc giải pháp có sẵn.
- The writer pulled an old concept from his creative parts bin. (Nhà văn đã lấy một ý tưởng cũ từ kho dự trữ sáng tạo của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Parts cabinet (n): tủ đựng phụ tùng (thường có nhiều ngăn).
- The mechanic organized the bolts in a parts cabinet for easy access. (Người thợ máy sắp xếp các bu-lông trong một tủ đựng phụ tùng để dễ lấy.)
Spare parts bin (n): thùng đựng phụ tùng thay thế (đồng nghĩa với "parts bin").
- The spare parts bin is located next to the workbench. (Thùng đựng phụ tùng thay thế được đặt cạnh bàn làm việc.)
Từ đồng nghĩa
- Container for spare parts: thùng chứa phụ tùng thay thế.
- Parts container: hộp đựng linh kiện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Sort through the parts bin: phân loại qua thùng phụ tùng.
- He spent an hour sorting through the parts bin to separate the usable screws from the rusty ones. (Anh ấy dành một giờ để phân loại qua thùng phụ tùng, tách các ốc vít còn dùng được ra khỏi những cái đã gỉ.)
Stock the parts bin: bổ sung phụ tùng vào thùng.
- The technician needs to stock the parts bin with new filters. (Kỹ thuật viên cần bổ sung phụ tùng vào thùng với các bộ lọc mới.)
Thành ngữ liên quan
- A treasure trove in the parts bin: kho báu trong thùng phụ tùng (ám chỉ việc tìm thấy thứ quý giá khi lục lọi).
- Finding that vintage carburetor in the parts bin was like discovering a treasure trove. (Tìm thấy bộ chế hòa khí cổ điển đó trong thùng phụ tùng giống như khám phá một kho báu.)